Dự Báo Biến Động Cước Vận Tải Biển Q3/2026: Phụ Phí PSS, Tình Trạng Hủy Chuyến (Blank Sailing) & Chiến Lược Tối Ưu Chi Phí XNK

Dự Báo Biến Động Cước Vận Tải Biển Q3/2026: Phụ Phí PSS, Tình Trạng Hủy Chuyến (Blank Sailing) & Chiến Lược Tối Ưu Chi Phí XNK

Dự Báo Biến Động Cước Vận Tải Biển Q3/2026: Phụ Phí PSS, Tình Trạng Hủy Chuyến (Blank Sailing) & Chiến Lược Tối Ưu Chi Phí XNK

Ship Link Vietnam

Ship Link Vietnam
Ship Link Vietnam

Dự Báo Biến Động Cước Vận Tải Biển Q3/2026: Phụ Phí PSS, Tình Trạng Hủy Chuyến (Blank Sailing) & Chiến Lược Tối Ưu Chi Phí XNK

Phân tích chuyên sâu biến động thị trường vận tải biển quốc tế Q3/2026: Tác động từ phụ phí PSS, tình trạng khan hiếm vỏ container rỗng tại các cảng chính (Cát Lái, Cái Mép) và chiến lược quản trị rủi ro DEM/DET, luồng Hải quan cho Doanh nghiệp Xuất Nhập Khẩu.

Mùa cao điểm vận tải biển (Peak Season) Q3/2026 đang chứng kiến bước chuyển mình phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc các hãng tàu (Ocean Carriers) liên tục điều chỉnh tăng cước Freight, áp dụng các khoản phụ phí mùa cao điểm (PSS - Peak Season Surcharge) cùng tình trạng bỏ chuyến (Blank Sailing) đang đặt các Doanh nghiệp Xuất Nhập Khẩu (XNK) trước áp lực lớn về chi phí và tiến độ chuỗi cung ứng.

1. Bức Tranh Tổng Quan & Biến Động Cước Tàu Q3/2026

Theo ghi nhận từ thị trường vận tải container quốc tế:

  • Tuyến Bắc Mỹ & Châu Âu: Giá cước Spot Rate cho container 40ft (FEU) trên các tuyến chính từ Hải Phòng/Thành phố Hồ Chí Minh đi US West Coast (USWC), US East Coast (USEC) và các cảng chính Châu Âu (Main Ports: Hamburg, Rotterdam, Antwerp) có xu hướng tăng 15% - 25% so với Q2/2026. Các alliance hãng tàu lớn (Ocean Alliance, 2M, THE Alliance) liên tục thông báo áp dụng PSS từ $500 - $1,200/FEU.
  • Tình trạng Blank Sailing & Thiếu vỏ Container: Tỷ lệ bỏ chuyến (Blank Sailing) trên các tuyến dài tăng khoảng 10-12% nhằm cắt giảm tải trọng khả dụng (capacity management) của hãng tàu, đẩy cước Spot lên cao. Đồng thời, sự mất cân bằng trong luồng di chuyển của vỏ container khiến tình trạng thiếu hụt vỏ rỗng loại 40HC (High Cube) và 20DC diễn ra cục bộ tại các ICD nội địa và khu vực cảng Cát Lái, Cái Mép.

2. Rủi Ro Phát Sinh Chi Phí Tại Cảng & Điểm Nóng Hải Quan

Trong giai đoạn cao điểm, chi phí logistics không chỉ nằm ở giá cước biển (Ocean Freight) mà còn bùng nổ ở các khoản chi phí phát sinh tại cảng xuất/nhập:

  • Chi phí Lưu Container/Lưu Bãi (DEM/DET - Demurrage & Detention): Việc hãng tàu rút ngắn free-time (thời gian miễn phí lưu cont/bãi) xuống còn 3-5 ngày tạo áp lực khủng hoảng nếu chứng từ bị trễ. Chi phí DEM/DET trung bình từ $50 - $150/cont/ngày có thể làm bốc hơi toàn bộ lợi nhuận của lô hàng.
  • Kiểm hóa Hải quan & Rủi ro Luồng Đỏ: Việc khai báo sai mã HS Code, lệch description hàng hóa so với Physical Cargo, hoặc không chuẩn hóa Chứng nhận xuất xứ (C/O Form EUR.1, Form E, Form AK...) dẫn đến việc lô hàng bị phân luồng Đỏ (Red Lane) kiểm hóa 100%. Mùa cao điểm bãi kiểm hóa Cát Lái/Tân Cảng thường xuyên ùn tắc, khiến thời gian thông quan bị kéo dài thêm 3–5 ngày làm việc.

3. Giải Pháp Quản Trị Logistics & Tối Ưu Chi Phí Cho Doanh Nghiệp XNK

Để chủ động làm chủ chuỗi cung ứng trong giai đoạn này, Ship Link Vietnam khuyến nghị các Doanh nghiệp XNK áp dụng 4 nhóm giải pháp kỹ thuật sau:

A. Tối ưu hợp đồng và kế hoạch Booking (Space Management)

  • Kế hoạch trước 3–4 tuần: Khách hàng cần cung cấp forecast (dự báo sản lượng) chính xác để chốt Booking Note trước ít nhất 21 ngày so với ETD (Estimated Time of Departure).
  • Kết hợp Hợp đồng NAC (Named Account) & Spot Rate: Đánh giá khối lượng hàng định kỳ để đàm phán mức cước cố định (Contract Rate) cho lượng hàng khung, kết hợp linh hoạt với Spot Rate để tối ưu chi phí.

B. Phân bổ linh hoạt phương thức vận chuyển (FCL vs LCL vs Multi-modal)

  • Chuyển đổi LCL sang FCL hợp lý: Nếu lượng hàng lẻ đạt ngưỡng 13-15 CBM, DN nên chủ động nâng hạng lên đi cont 20’ FCL để rút ngắn thời gian đóng/trả hàng tại kho CFS, chủ động tiến độ thông quan và giảm thiểu rủi ro hư hỏng hàng hóa.
  • Vận tải đa phương thức (Multi-modal Transport): Xem xét các phương án Sea-Air (Biển - Hàng không qua đường transit) hoặc Sea-Land đối với các thị trường chuyển tiếp để giải quyết các đơn hàng gắt gao về lead-time.

C. Chuẩn hóa quy trình chứng từ Hải quan (Customs Compliance)

  • Pre-clearance (Khai báo Hải quan trước): Thực hiện khai báo tờ khai nháp và truyền dữ liệu Hải quan điện tử (trên phần mềm ECUS5-VNACCS) ngay khi có draft B/L và Packing List để phát hiện sớm các bất cập về trị giá tính thuế, mã HS.
  • Rà soát mã HS & Thuế suất: Đối soát chính xác mã HS Code 8 chữ số theo Biểu thuế XNK hiện hành, chuẩn bị sẵn tài liệu kỹ thuật (Catalog, MSDS, Test Report) đối với các mặt hàng máy móc, hóa chất, thiết bị công nghiệp để giải trình Hải quan khi cần thiết.

D. Lựa chọn đối tác 3PL / Forwarder có năng lực hạ tầng & mối quan hệ hãng tàu tốt

Ship Link Vietnam với tư cách là đại lý cước tàu và đơn vị cung cấp dịch vụ Logistics trọn gói (Trucking, Hải quan, Freight Forwarding) cam kết đồng hành cùng Doanh nghiệp:

  • Đảm bảo chỉ tiêu Space cố định trên các tuyến chính thông qua hợp đồng gia hạn dài hạn với các hãng tàu top đầu (Maersk, MSC, COSCO, ONE, Evergreen...).

  • Đội ngũ Ops Hải quan túc trực trực tiếp tại các cửa khẩu cảng/sân bay, xử lý linh hoạt các phát sinh thông quan trong ngày.

 17/08/2026  |   Tags: shiplink shiplink vietnam ship link vietnam logistics ship link cước tàu biển 2026 cước tàu mùa cao điểm q3 phụ phí pss cước container fcl cước hàng lẻ lcl blank sailing phí dem det dịch vụ hải quan trọn gói thủ tục hải quan xuất nhập khẩu phần mềm ecus5 vnaccs kiểm hóa luồng đỏ đại lý cước tàu tphcm forwarder tphcm vận tải đa phương thức báo giá cước tàu biển cước tàu đi mỹ cước tàu đi châu âu

icon icon
×
Đăng nhập

Đăng nhập

Bạn chưa có tài khoản ? Đăng ký

Quên mật khẩu

Đăng ký tài khoản

security

Đăng ký

Bạn đã có tài khoản ? Đăng nhập

Khôi phục mật khẩu
captcha

Lấy mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản ? Đăng ký